cookie cutter

/ˈku̇-kē-ˌkə-tər/
Danh từ
  1. Dụng cụ dùng để cắt bột dẹt thành các hình dạng trước khi nướng.
    A device used to cut flattened dough into shapes before baking.
    Từ đồng nghĩa:biscuit cutter
🎬 Nghe “cookie cutter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish